| Bảng quy cách và thông số kỹ thuật |
| Quy cách ký hiệu |
Vòng tốc ống máy (r/min) |
Lượng nạp cầu(t) |
Cỡ hạt nạp liệu (mm) |
Cỡ hạt ra máy (mm) |
Năng suất (t/h) |
C/S động cơ (kw) |
Trọng lượng (t) |
| Φ900x1800 |
38 |
1,5 |
≤20 |
0,075~0,89 |
0,65~2 |
18,5 |
3,6 |
| Φ1200x2400 |
32 |
3,8 |
≤25 |
0,075~0,6 |
1,5~4,8 |
45 |
12,5 |
| Φ1200x4500 |
32 |
7 |
≤25 |
0,074~0,4 |
1,6~5,8 |
55 |
13,8 |
| Φ1500x3000 |
27 |
8 |
≤25 |
0,074~0,4 |
2~5 |
90 |
17 |
| Φ1500x5700 |
27 |
15 |
≤25 |
0,074~0,4 |
3,5~6 |
132 |
24,7 |
| Φ1830x3000 |
24 |
11 |
≤25 |
0,074~0,4 |
4~10 |
180 |
28 |
| Φ1830x6400 |
24 |
23 |
≤25 |
0,074~0,4 |
6,5~15 |
210 |
34 |
| Φ1830x7000 |
24 |
25 |
≤25 |
0,074~0,4 |
7,5~17 |
245 |
36 |
| Φ2200x5500 |
21 |
30 |
≤25 |
0,074~0,4 |
10~22 |
370 |
48,5 |
| Φ2200x7500 |
21 |
33 |
≤25 |
0,074~0,4 |
16~29 |
475 |
56 |
|
| Ghi chú:(1) Các thông số nêu trên nếu có thay đổi sẽ lấy số liệu của bản hướng dẫn sử dụng kèm theo máy làm chuẩn. |
|